SK Benatky nad Jizerou
Czech Republic: Cộng hòa Séc
SK Benatky nad Jizerou Resultados mais recentes
SK Benatky nad Jizerou Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SK Benatky nad Jizerou ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong CFL
SK Benatky nad Jizerou ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
SK Benatky nad Jizerou là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt CFL
SK Benatky nad Jizerou không ghi được bàn trong 20% tại CFL
Bàn thua
SK Benatky nad Jizerou để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại CFL
SK Benatky nad Jizerou để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
SK Benatky nad Jizerou đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại CFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SK Benatky nad Jizerou đã tham gia trong CFL
SK Benatky nad Jizerou tổng số bàn thắng mỗi trận 3.48 trong mỗi trận tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với SK Benatky nad Jizerou tại CFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 49% đối với SK Benatky nad Jizerou tại CFL
CDG thống kê
SK Benatky nad Jizerou đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại CFL
SK Benatky nad Jizerou ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 33% trận đấu tại CFL
SK Benatky nad Jizerou ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 46% trận đấu của đội này tại CFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SK Benatky nad Jizerou ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong CFL
SK Benatky nad Jizerou chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong CFL
SK Benatky nad Jizerou chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong CFL
SK Benatky nad Jizerou ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong CFL
SK Benatky nad Jizerou chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong CFL
SK Benatky nad Jizerou chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong CFL
Kèo Chấp Thống Kê
SK Benatky nad Jizerou ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong CFL
Trong hiệp một, SK Benatky nad Jizerou ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong CFL
Trong hiệp hai, SK Benatky nad Jizerou ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong CFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SK Benatky nad Jizerou thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại CFL
SK Benatky nad Jizerou có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, SK Benatky nad Jizerou thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, SK Benatky nad Jizerou có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, SK Benatky nad Jizerou thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, SK Benatky nad Jizerou có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại CFL
Phạt Góc Thống Kê
SK Benatky nad Jizerou thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại CFL
SK Benatky nad Jizerou có trung bình 0.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp một, SK Benatky nad Jizerou thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại CFL
SK Benatky nad Jizerou có trung bình 0.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Trong hiệp hai, SK Benatky nad Jizerou thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại CFL
SK Benatky nad Jizerou có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại CFL
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SK Benatky nad Jizerou Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 29 | 1 | 2 | 86:24 | 62 | 88 | |
| 2 | 31 | 22 | 5 | 4 | 67:27 | 40 | 71 | |
| 3 | 31 | 19 | 4 | 8 | 70:42 | 28 | 61 | |
| 4 | 31 | 19 | 4 | 8 | 59:34 | 25 | 61 | |
| 5 | 32 | 14 | 8 | 10 | 46:42 | 4 | 50 | |
| 6 | 31 | 11 | 8 | 12 | 55:53 | 2 | 41 | |
| 7 | 31 | 11 | 7 | 13 | 66:55 | 11 | 40 | |
| 8 | 31 | 11 | 6 | 14 | 47:59 | -12 | 39 | |
| 9 | 31 | 10 | 7 | 14 | 72:59 | 13 | 37 | |
| 10 | 31 | 9 | 9 | 13 | 43:62 | -19 | 36 | |
| 11 | 31 | 9 | 8 | 14 | 36:50 | -14 | 35 | |
| 12 | 31 | 9 | 7 | 15 | 41:65 | -24 | 34 | |
| 13 | 31 | 7 | 10 | 14 | 45:56 | -11 | 31 | |
| 14 | 31 | 7 | 10 | 14 | 35:52 | -17 | 31 | |
| 15 | 31 | 7 | 10 | 14 | 37:58 | -21 | 31 | |
| 16 | 31 | 7 | 4 | 20 | 46:81 | -35 | 25 | |
| 17 | 32 | 4 | 12 | 16 | 36:68 | -32 | 24 |
- Promotion Playoffs
- Relegation